资源利用 zī yuán lì yòng·tư nguyên lợi dụng Hán Việt: tư nguyên lợi dụng · Pinyin: zī yuán lì yòng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 源 (nguyên) + 利 (lợi) + 用 (dụng)Pinyinzī yuán lì yòngHán Việttư nguyên lợi dụngCấu tạo資 + 源 + 利 + 用 · tư + nguyên + lợi + dụng nghĩa thành phần: tư + nguyên + lợi + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sử dụng tài nguyênĐứcHandedict Ressourcennutzung Từ liên quan Gần nghĩa利用刑人 · 利用职权 · 利用真空的 · 利用速记的 · 资源丰富的 · 资源县 · 利用厚生 · 利用向导