資源利用 zī yuán lì yòng · tư nguyên lợi dụng Hán Việt: tư nguyên lợi dụng · Pinyin: zī yuán lì yòng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 源 (nguyên) + 利 (lợi) + 用 (dụng)Pinyinzī yuán lì yòngHán Việttư nguyên lợi dụngCấu tạo資 + 源 + 利 + 用 · tư + nguyên + lợi + dụng nghĩa thành phần: tư + nguyên + lợi + dụng