资源回收

zī yuán huí shōutư nguyên hồi thu

Hán Việt: tư nguyên hồi thu · Pinyin: zī yuán huí shōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

將已淘汰廢棄的物資再回收利用。如紙、鐵、鋁、玻璃、塑膠等製品。也作「垃圾回收」。

Cấu tạo: 資 (tư) + 源 (nguyên) + 回 (hồi) + 收 (thu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái chế tài nguyên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將已淘汰廢棄的物資再回收利用。如紙、鐵、鋁、玻璃、塑膠等製品。也作「垃圾回收」。

Đức

  • Handedict Recycling von Werkstoffen

Từ liên quan

Gần nghĩa

回收站 · 资源丰富的 · 资源县 · 回收利用 · 回收工厂 · 回收热量 · 回收程序 · 回收设备