資源回收

zī yuán huí shōu tư nguyên hồi thu

Hán Việt: tư nguyên hồi thu · Pinyin: zī yuán huí shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (nguyên) + (hồi) + (thu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將已淘汰廢棄的物資再回收利用。如紙、鐵、鋁、玻璃、塑膠等製品。也作「垃圾回收」。