资源管理

zī yuán guǎn lǐtư nguyên quản lí

Hán Việt: tư nguyên quản lí · Pinyin: zī yuán guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 資 (tư) + 源 (nguyên) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quản lý tài nguyên

Eng

  • JMdict resource management

Đức

  • Handedict Ressourcenmanagement

ja

  • JMdict 資源管理(しげんかんり)

Từ liên quan

Gần nghĩa

管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口 · 管理部门