資源管理 zī yuán guǎn lǐ · tư nguyên quản lí Hán Việt: tư nguyên quản lí · Pinyin: zī yuán guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 源 (nguyên) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinzī yuán guǎn lǐHán Việttư nguyên quản líCấu tạo資 + 源 + 管 + 理 · tư + nguyên + quản + lí nghĩa thành phần: tư + nguyên + quản + lí Nghĩa jaJMdict resource management