資用益饒

tư dụng ích nhiêu

Hán Việt: tư dụng ích nhiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (dụng) + (ích) + (nhiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 資用益饒 īyòngyìráo f.e. have more and more funds and supplies