資送回籍 tư tống hồi tịch Hán Việt: tư tống hồi tịch Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 送 (tống) + 回 (hồi) + 籍 (tịch)Hán Việttư tống hồi tịchCấu tạo資 + 送 + 回 + 籍 · tư + tống + hồi + tịch nghĩa thành phần: tư + tống + hồi + tịch Nghĩa EngCihui 資送回籍 īsònghuíjí f.e. give sb. money and send him home