資金償還

tư kim thường hoàn

Hán Việt: tư kim thường hoàn

Tổng quan

sự trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...), trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...)

Cấu tạo: (tư) + (kim) + (thường) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...), trả lại (tiền vay mượn, tiền đã chi trước...)