資金分配 zī jīn fēn pèi · tư kim phân phối Hán Việt: tư kim phân phối · Pinyin: zī jīn fēn pèi Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 金 (kim) + 分 (phân) + 配 (phối)Pinyinzī jīn fēn pèiHán Việttư kim phân phốiCấu tạo資 + 金 + 分 + 配 · tư + kim + phân + phối nghĩa thành phần: tư + kim + phân + phối