资金分配 zī jīn fēn pèi·tư kim phân phối Hán Việt: tư kim phân phối · Pinyin: zī jīn fēn pèi Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 金 (kim) + 分 (phân) + 配 (phối)Pinyinzī jīn fēn pèiHán Việttư kim phân phốiCấu tạo資 + 金 + 分 + 配 · tư + kim + phân + phối nghĩa thành phần: tư + kim + phân + phối Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân bổ vốnĐứcHandedict Finanzmittelzuweisung Từ liên quan Gần nghĩa分配算符 · 分配装置 · 资金偿还 · 资金杠杆 · 分配人 · 分配器 · 分配律 · 分配的