資金週轉 zī jīn zhōu zhuǎn · tư kim chu chuyển Hán Việt: tư kim chu chuyển · Pinyin: zī jīn zhōu zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 金 (kim) + 週 (chu) + 轉 (chuyển)Pinyinzī jīn zhōu zhuǎnHán Việttư kim chu chuyểnCấu tạo資 + 金 + 週 + 轉 · tư + kim + chu + chuyển nghĩa thành phần: tư + kim + chu + chuyển