资金安全

zī jīn ān quántư kim an toàn

Hán Việt: tư kim an toàn · Pinyin: zī jīn ān quán

Tổng quan

Cấu tạo: 資 (tư) + 金 (kim) + 安 (an) + 全 (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 an toàn vốn

Đức

  • Handedict Kapitalabsicherung

Từ liên quan

Gần nghĩa

安全係數 · 安全保障 · 安全剃刀 · 安全地带 · 安全措施 · 安全无事 · 安全无恙 · 安全无虞