安全剃刀

ān quán tì dāoan toàn thế đao

Hán Việt: an toàn thế đao · Pinyin: ān quán tì dāo

Tổng quan

THẾ ĐAO dao cạo an toàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

保险刀。

Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 剃 (thế) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dao cạo an toàn。(安全剃刀兒)刮鬍子的用具,刀片安在特製的刀架上,使用時不會刮傷皮膚。也叫安全剃刀。
  • Tần suất từ THẾ ĐAO dao cạo an toàn; dao cạo an toàn
  • Biên soạn 安全剃刀 nquán tìdāo n. safety razor

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保险刀。
  • Kaggle Zh-Vi safty razor

Eng

  • JMdict safety razor
  • Cihui 安全剃刀 nquán tìdāo n. safety razor
  • Tần suất từ 安全剃刀 nquán tìdāo n. safety razor

ja

  • JMdict 安全剃刀(あんぜんかみそり)

Từ liên quan

Gần nghĩa

剃刀刀口 · 安全係數 · 安全保障 · 安全地带 · 安全措施 · 安全无事 · 安全无恙 · 安全无虞