安全无恙 ān quán wú yàng·an toàn vô dạng Hán Việt: an toàn vô dạng · Pinyin: ān quán wú yàng Tổng quan xem 安然無恙 Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 無 (vô) + 恙 (dạng)Pinyinān quán wú yàngHán Việtan toàn vô dạngTừ loạitínhCấu tạo安 + 全 + 無 + 恙 · an + toàn + vô + dạng nghĩa thành phần: an + toàn + vô + dạng Nghĩa ViệtCihui 安然无恙EngCihui see 安然無恙; 安然无恙 Từ liên quan Gần nghĩa安全係數 · 安全保障 · 安全剃刀 · 安全地带 · 安全措施 · 安全无事 · 安全无虞 · 安全气囊