安全措施

ān quán cuò shīan toàn thố thi

Hán Việt: an toàn thố thi · Pinyin: ān quán cuò shī

Tổng quan

tính năng an toàn

Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 措 (thố) + 施 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biện pháp an ninh

Eng

  • Cihui safety measure; precaution; (coll.) (euphemism) contraception; protection

Đức

  • Handedict Sicherheitsmaßnahme

Từ liên quan

Gần nghĩa

安全係數 · 安全保障 · 安全剃刀 · 安全地带 · 安全无事 · 安全无恙 · 安全无虞 · 安全气囊