賒購商品

xa cấu thương phẩm

Hán Việt: xa cấu thương phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (cấu) + (thương) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賒購商品 hēgòu shāngpǐn v.o. purchase merchandise on account