賒貸無門 xa thải vô môn Hán Việt: xa thải vô môn Tổng quan Cấu tạo: 賒 (xa) + 貸 (thải) + 無 (vô) + 門 (môn)Hán Việtxa thải vô mônCấu tạo賒 + 貸 + 無 + 門 · xa + thải + vô + môn nghĩa thành phần: xa + thải + vô + môn Nghĩa EngCihui 賒貸無門 hēdàiwúmén f.e. have no way of getting a credit