賦與可動性

phú dữ khả động tính

Hán Việt: phú dữ khả động tính

Tổng quan

huy động, động viên huy động, động viên

Cấu tạo: (phú) + (dữ) + (khả) + (động) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huy động, động viên huy động, động viên