賦與資格的 phú dữ tư cách đích Hán Việt: phú dữ tư cách đích Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 與 (dữ) + 資 (tư) + 格 (cách) + 的 (đích)Hán Việtphú dữ tư cách đíchCấu tạo賦 + 與 + 資 + 格 + 的 · phú + dữ + tư + cách + đích nghĩa thành phần: phú + dữ + tư + cách + đích