賦予個性
phú dư cá tính
Hán Việt: phú dư cá tính
Tổng quan
cá tính hoá, cho một cá tính, định rõ, chỉ rõ cá tính hoá, cho một cá tính, định rõ, chỉ rõ cá tính hoá, cho một cá tính, định rõ, chỉ rõ sự cá tính hoá, sự cho một cá tính, sự định rõ, sự chỉ rõ
Nghĩa
Việt
- Cihui cá tính hoá, cho một cá tính, định rõ, chỉ rõ cá tính hoá, cho một cá tính, định rõ, chỉ rõ cá tính hoá, cho một cá tính, định rõ, chỉ rõ sự cá tính hoá, sự cho một cá tính, sự định rõ, sự chỉ rõ