賦值語句
phú trị ngữ cú
Hán Việt: phú trị ngữ cú · Pinyin: fù zhí yǔ jù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把数值赋于变量的语句。在高级语言中都有应用。如゜asic语言中,其定义符是let。如lets=s+2,意为将右边表达式计算出的结果,赋给左边的变量s。其中=”是赋值号,不能理解为等于”。
Eng
- Cihui 賦值語句 ùzhí yǔjù n. <lg.> assignment statement