賦性
phú tính
Hán Việt: phú tính · Pinyin: fù xìng
Tổng quan
thiên phú: thiên tính/bản tính/bẩm sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên phú: thiên tính/bản tính/bẩm sinh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天性~刚强 ㄧ~聪颖。
Eng
- Cihui 賦性 fùxìng n. 1. inborn nature 2. <lg.> gender