賦格曲的 phú cách khúc đích Hán Việt: phú cách khúc đích Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 格 (cách) + 曲 (khúc) + 的 (đích)Hán Việtphú cách khúc đíchCấu tạo賦 + 格 + 曲 + 的 · phú + cách + khúc + đích nghĩa thành phần: phú + cách + khúc + đích