賦贈香儀 phú tặng hương nghi Hán Việt: phú tặng hương nghi Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 贈 (tặng) + 香 (hương) + 儀 (nghi)Hán Việtphú tặng hương nghiCấu tạo賦 + 贈 + 香 + 儀 · phú + tặng + hương + nghi nghĩa thành phần: phú + tặng + hương + nghi Nghĩa EngCihui 賦贈香儀 ùzèngxiāngyí f.e. give incense money for funeral expenses