賦食行水 fù shí xíng shuǐ · phú thực hành thủy Hán Việt: phú thực hành thủy · Pinyin: fù shí xíng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 食 (thực) + 行 (hành) + 水 (thủy)Pinyinfù shí xíng shuǐHán Việtphú thực hành thủyCấu tạo賦 + 食 + 行 + 水 · phú + thực + hành + thủy nghĩa thành phần: phú + thực + hành + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赋:给与;行:奉,酌酒或水敬奉客人。送饭送水。