賭徒心理 dǔ tú xīn lǐ · đổ đồ tâm lí Hán Việt: đổ đồ tâm lí · Pinyin: dǔ tú xīn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 徒 (đồ) + 心 (tâm) + 理 (lí)Pinyindǔ tú xīn lǐHán Việtđổ đồ tâm líCấu tạo賭 + 徒 + 心 + 理 · đổ + đồ + tâm + lí nghĩa thành phần: đổ + đồ + tâm + lí