賭誓發原

dǔ shì fā yuán đổ thệ phát nguyên

Hán Việt: đổ thệ phát nguyên · Pinyin: dǔ shì fā yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (đổ) + (thệ) + (phát) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言赌咒发誓。庄严地说出表示决心的话或对某事提出保证。