賭長較短 dǔ cháng jiào duǎn · đổ trường giác đoản Hán Việt: đổ trường giác đoản · Pinyin: dǔ cháng jiào duǎn Tổng quan Cấu tạo: 賭 (đổ) + 長 (trường) + 較 (giác) + 短 (đoản)Pinyindǔ cháng jiào duǎnHán Việtđổ trường giác đoảnCấu tạo賭 + 長 + 較 + 短 · đổ + trường + giác + đoản nghĩa thành phần: đổ + trường + giác + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指比优劣。