齎志沒地

jī zhì mò dì tê chí một địa

Hán Việt: tê chí một địa · Pinyin: jī zhì mò dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (chí) + (một) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赍:怀抱着,带着;没:死。志愿没有实现就死了。