齎志沒地 jī zhì mò dì · tê chí một địa Hán Việt: tê chí một địa · Pinyin: jī zhì mò dì Tổng quan Cấu tạo: 齎 (tê) + 志 (chí) + 沒 (một) + 地 (địa)Pinyinjī zhì mò dìHán Việttê chí một địaCấu tạo齎 + 志 + 沒 + 地 · tê + chí + một + địa nghĩa thành phần: tê + chí + một + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赍:怀抱着,带着;没:死。志愿没有实现就死了。