賞不逾時 shǎng bù yú shí · thưởng bất du thì Hán Việt: thưởng bất du thì · Pinyin: shǎng bù yú shí Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 不 (bất) + 逾 (du) + 時 (thì)Pinyinshǎng bù yú shíHán Việtthưởng bất du thìCấu tạo賞 + 不 + 逾 + 時 · thưởng + bất + du + thì nghĩa thành phần: thưởng + bất + du + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指及时行赏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓及时行赏。