賞不遺賤 shǎng bù yí jiàn · thưởng bất di tiện Hán Việt: thưởng bất di tiện · Pinyin: shǎng bù yí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 不 (bất) + 遺 (di) + 賤 (tiện)Pinyinshǎng bù yí jiànHán Việtthưởng bất di tiệnCấu tạo賞 + 不 + 遺 + 賤 · thưởng + bất + di + tiện nghĩa thành phần: thưởng + bất + di + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奖赏时不要遗留地位低下的人。