赏与

shǎng yǔthưởng dữ

Hán Việt: thưởng dữ · Pinyin: shǎng yǔ

Tổng quan

phần thưởng, phần được hưởng (trong sự khen thưởng)

Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 與 (dữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần thưởng
  • Google Alex v6 tiền công

Đức

  • Handedict Lohn

Từ liên quan

Gần nghĩa

与人 · 与会 · 与共 · 与其 · 与否 · 与格 · 与门 · 与闻