賞同罰異

shǎng tóng fá yì thưởng đồng phạt dị

Hán Việt: thưởng đồng phạt dị · Pinyin: shǎng tóng fá yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (đồng) + (phạt) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指奖赏和自己的意见相同的,惩罚和自己的意见不同的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓奖赏和自己的意见相同的,惩吠自己的意见不同的。
  • Tân Hoa Tự Điển 指奖赏和自己的意见相同的,惩吠自己的意见不同的。