賞心樂事
thưởng tâm nhạc sự
Hán Việt: thưởng tâm nhạc sự · Pinyin: shǎng xīn lè shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赏心:心情欢畅。欢畅的心情,快乐的事情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.欢畅的心情和快乐的事情。
- Tân Hoa Tự Điển 赏心心情欢畅。欢畅的心情,快乐的事情。
Eng
- Cihui 賞心樂事 hǎngxīnlèshì f.e. pleasant things that one enjoys doing