赏心悦事

thưởng tâm duyệt sự

Hán Việt: thưởng tâm duyệt sự

Tổng quan

Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 心 (tâm) + 悅 (duyệt) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 việc vui thích
  • Biên soạn 賞心悅事 hǎngxīnyuèshì f.e. pleasant things that one enjoys doing

Eng

  • Cihui 賞心悅事 hǎngxīnyuèshì f.e. pleasant things that one enjoys doing

Từ liên quan

Gần nghĩa

赏心悦目 · 赏心乐事 · 賞心悅目 · 賞心愜目 · 賞心樂事 · 賞心亭 · 赏心亭