賞景怡神 thưởng cảnh di thần Hán Việt: thưởng cảnh di thần Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 景 (cảnh) + 怡 (di) + 神 (thần)Hán Việtthưởng cảnh di thầnCấu tạo賞 + 景 + 怡 + 神 · thưởng + cảnh + di + thần nghĩa thành phần: thưởng + cảnh + di + thần Nghĩa EngCihui 賞景怡神 hǎngjǐngyíshén f.e. enjoy the landscape to one's satisfaction