賞玩古董

thưởng ngoạn cổ đổng

Hán Việt: thưởng ngoạn cổ đổng

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (ngoạn) + (cổ) + (đổng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賞玩古董 hǎngwán gǔdǒng v.o. fondle antiques; delight in antiques