赏罚不当

shǎng fá bù dàngthưởng phạt bất đương

Hán Việt: thưởng phạt bất đương · Pinyin: shǎng fá bù dàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

奖赏或惩罚与功过不相当。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

賞罰與功過不相當。漢.賈誼《新書.卷一.過秦下》:「繁刑嚴誅,吏治刻深,賞罰不當,賦斂無度。」

Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 罰 (phạt) + 不 (bất) + 當 (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奖赏或惩罚与功过不相当。

Từ liên quan

Gần nghĩa

赏罚分明 · 赏罚严明 · 赏罚不明 · 不当令的 · 不当得利 · 不当治疗 · 不当真的 · 不当行为