賞罰信明
thưởng phạt tín minh
Hán Việt: thưởng phạt tín minh · Pinyin: shǎng fá xìn míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容处理事情严格而公正。同“赏罚分明”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"赏罚分明"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容处理事情严格而公正。同赏罚分明”。