賞罰無章 shǎng fá wú zhāng · thưởng phạt vô chương Hán Việt: thưởng phạt vô chương · Pinyin: shǎng fá wú zhāng Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 罰 (phạt) + 無 (vô) + 章 (chương)Pinyinshǎng fá wú zhāngHán Việtthưởng phạt vô chươngCấu tạo賞 + 罰 + 無 + 章 · thưởng + phạt + vô + chương nghĩa thành phần: thưởng + phạt + vô + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奖赏和惩罚无章法可依。