賞罰黜陟

shǎng fá chù zhì thưởng phạt truất trắc

Hán Việt: thưởng phạt truất trắc · Pinyin: shǎng fá chù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (phạt) + (truất) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黜陟:官吏的进退升降。指官吏的赏赐、惩罚和官职的升降。