賞花賦詩 thưởng hoa phú thi Hán Việt: thưởng hoa phú thi Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 花 (hoa) + 賦 (phú) + 詩 (thi)Hán Việtthưởng hoa phú thiCấu tạo賞 + 花 + 賦 + 詩 · thưởng + hoa + phú + thi nghĩa thành phần: thưởng + hoa + phú + thi Nghĩa EngCihui 賞花賦詩 hǎnghuāfùshī f.e. enjoy flowers and write poems