賞賜無度 shǎng cì wú dù · thưởng tứ vô độ Hán Việt: thưởng tứ vô độ · Pinyin: shǎng cì wú dù Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 賜 (tứ) + 無 (vô) + 度 (độ)Pinyinshǎng cì wú dùHán Việtthưởng tứ vô độCấu tạo賞 + 賜 + 無 + 度 · thưởng + tứ + vô + độ nghĩa thành phần: thưởng + tứ + vô + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赏赐没有限度。