賞金獵人 shǎng jīn liè rén · thưởng kim liệp nhân Hán Việt: thưởng kim liệp nhân · Pinyin: shǎng jīn liè rén Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 金 (kim) + 獵 (liệp) + 人 (nhân)Pinyinshǎng jīn liè rénHán Việtthưởng kim liệp nhânCấu tạo賞 + 金 + 獵 + 人 · thưởng + kim + liệp + nhân nghĩa thành phần: thưởng + kim + liệp + nhân Nghĩa EngCC-CEDICT bounty hunterCihui bounty hunter