賞鑑名畫 thưởng giám danh họa Hán Việt: thưởng giám danh họa Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 鑑 (giám) + 名 (danh) + 畫 (họa)Hán Việtthưởng giám danh họaCấu tạo賞 + 鑑 + 名 + 畫 · thưởng + giám + danh + họa nghĩa thành phần: thưởng + giám + danh + họa Nghĩa EngCihui 賞鑒名畫 hǎngjiàn mínghuà v.o. appreciate and evaluate a famous painting