賜紫櫻桃 cì zǐ yīng táo · tứ tử anh đào Hán Việt: tứ tử anh đào · Pinyin: cì zǐ yīng táo Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 紫 (tử) + 櫻 (anh) + 桃 (đào)Pinyincì zǐ yīng táoHán Việttứ tử anh đàoCấu tạo賜 + 紫 + 櫻 + 桃 · tứ + tử + anh + đào nghĩa thành phần: tứ + tử + anh + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 葡萄的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.葡萄的别名。