賜酒壓驚

tứ tửu áp kinh

Hán Việt: tứ tửu áp kinh

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (tửu) + (áp) + (kinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賜酒壓驚 ìjiǔyājīng f.e. give sb. spirits to help him recover from a fright