賙窮恤匱
chu cùng tuất quỹ
Hán Việt: chu cùng tuất quỹ · Pinyin: zhōu qióng xù kuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赒:周济,救济;恤:抚恤;匮:缺乏,不足。接济救助鳏寡孤独及其他贫困的人。
Hán Việt: chu cùng tuất quỹ · Pinyin: zhōu qióng xù kuì