赔偿协定

bồi thường hiệp định

Hán Việt: bồi thường hiệp định

Tổng quan

Cấu tạo: 賠 (bồi) + 償 (thường) + 協 (hiệp) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp định bồi thường
  • Biên soạn reparations agreement

Eng

  • Cihui 賠償協定 éichángxiédìng n. reparations agreement

Từ liên quan

Gần nghĩa

协定的 · 赔偿人 · 赔偿的 · 赔偿者 · 赔偿费 · 赔偿金 · 协定关税 · 协定税率