赔偿名誉 bồi thường danh dự Hán Việt: bồi thường danh dự Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 償 (thường) + 名 (danh) + 譽 (dự)Hán Việtbồi thường danh dựTừ loạiđộngCấu tạo賠 + 償 + 名 + 譽 · bồi + thường + danh + dự nghĩa thành phần: bồi + thường + danh + dự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bồi thường danh dựBiên soạn indemnify for defamationEngCihui 賠償名譽 éicháng míngyù v.o. indemnify for defamation Từ liên quan Gần nghĩa名誉扫地 · 名誉博士 · 名誉好的 · 名誉学位 · 名誉不好地 · 名誉不好的 · 名誉的 · 名誉退休的