賠償名譽 bồi thường danh dự Hán Việt: bồi thường danh dự Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 償 (thường) + 名 (danh) + 譽 (dự)Hán Việtbồi thường danh dựCấu tạo賠 + 償 + 名 + 譽 · bồi + thường + danh + dự nghĩa thành phần: bồi + thường + danh + dự Nghĩa EngCihui 賠償名譽 éicháng míngyù v.o. indemnify for defamation