賠款媾和

bồi khoản cấu hòa

Hán Việt: bồi khoản cấu hòa

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (khoản) + (cấu) + (hòa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賠款媾和 éikuǎngòuhé f.e. pay an indemnity in order to negotiate a peace