賠身下氣 péi shēn xià qì · bồi thân hạ khí Hán Việt: bồi thân hạ khí · Pinyin: péi shēn xià qì Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 身 (thân) + 下 (hạ) + 氣 (khí)Pinyinpéi shēn xià qìHán Việtbồi thân hạ khíCấu tạo賠 + 身 + 下 + 氣 · bồi + thân + hạ + khí nghĩa thành phần: bồi + thân + hạ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦躬屈节,低声下气。Tân Hoa Tự Điển 1.谦躬屈节,低声下气。