賴以爲主 lại dĩ vi chủ Hán Việt: lại dĩ vi chủ Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 以 (dĩ) + 爲 (vi) + 主 (chủ)Hán Việtlại dĩ vi chủCấu tạo賴 + 以 + 爲 + 主 · lại + dĩ + vi + chủ nghĩa thành phần: lại + dĩ + vi + chủ Nghĩa EngCihui 賴以為主 àiyǐwéizhǔ f.e. rely on sth./sb. for a living